Tâm HSK

后边

hòubian
hậu biên
phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó

后边 (hòubian, Hán Việt: hậu biên) nghĩa là phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

边 biên · 32 từ