后边
hòubian
hậu biên
phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
后边 (hòubian, Hán Việt: hậu biên) nghĩa là phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
后 hậu · 51 từ
以后yǐhòusau này, sau khi后面hòumianphía sau最后zuìhòucuối cùng然后ránhòusau đó后来hòuláisau này后天hòutiānngày mốt后年hòuniánnăm sau nữa之后zhīhòusau