Tâm HSK

皮革

pígé
bì cách
da

皮革 (pígé, Hán Việt: bì cách) nghĩa là da. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皮 bì · 9 từ

革 cách · 6 từ