Tâm HSK

随心所欲

suíxīnsuǒyù
tùy tâm sở dục
theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)

随心所欲 (suíxīnsuǒyù, Hán Việt: tùy tâm sở dục) nghĩa là theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

随 tùy · 16 từ

心 tâm · 105 từ

所 sở · 27 từ

欲 dục · 4 từ