Tâm HSK

基本功

jīběngōng
cơ bản công
kỹ năng cơ bản; nền tảng

基本功 (jīběngōng, Hán Việt: cơ bản công) nghĩa là kỹ năng cơ bản; nền tảng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

本 bản · 33 từ

功 công · 17 từ