Tâm HSK

算盘

suànpán
toán bàn
bàn tính; kế hoạch; đề án

算盘 (suànpán, Hán Việt: toán bàn) nghĩa là bàn tính; kế hoạch; đề án. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

算 toán · 22 từ

盘 bàn · 9 từ