Tâm HSK

键盘

jiànpán
kiện bàn
bàn phím

键盘 (jiànpán, Hán Việt: kiện bàn) nghĩa là bàn phím. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

键 kiện · 3 từ

盘 bàn · 9 từ