Tâm HSK

盘子

pánzi
bàn tử
khay; đĩa; chén

盘子 (pánzi, Hán Việt: bàn tử) nghĩa là khay; đĩa; chén. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盘 bàn · 9 từ

子 tử · 146 từ