盘子 (pánzi, Hán Việt: bàn tử) nghĩa là khay; đĩa; chén. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
盘 bàn · 9 từ
键盘jiànpánbàn phím硬盘yìngpánđĩa cứng方向盘fāngxiàngpánvô lăng盘旋pánxuánxoắn ốc光盘guāngpánđĩa CD盘算pánsuàntính toán磁盘cípánđĩa算盘suànpánbàn tính