Tâm HSK

适量

shìliàng
thích lượng
lượng thích hợp

适量 (shìliàng, Hán Việt: thích lượng) nghĩa là lượng thích hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

适 thích · 11 từ

量 lượng · 28 từ