Tâm HSK

杀手

shāshǒu
sát thủ
kẻ giết người; sát nhân; sát thủ

杀手 (shāshǒu, Hán Việt: sát thủ) nghĩa là kẻ giết người; sát nhân; sát thủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

杀 sát · 7 từ

手 thủ · 72 từ