Tâm HSK

报答

bàodá
báo đáp
đền đáp; báo đáp

报答 (bàodá, Hán Việt: báo đáp) nghĩa là đền đáp; báo đáp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

答 đáp · 7 từ