报答 (bàodá, Hán Việt: báo đáp) nghĩa là đền đáp; báo đáp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
报 báo · 28 từ
报纸bàozhǐbáo报名bàomíngđăng ký报考bàokǎođăng ký dự thi报告bàogàothông báo报道bàodàođưa tin报警bàojǐngbáo động预报yùbàodự báo报到bàodàobáo cáo có mặt