Tâm HSK

原地

yuándì
nguyên địa
(ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ

原地 (yuándì, Hán Việt: nguyên địa) nghĩa là (ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

地 địa · 70 từ