Tâm HSK

邻国

línguó
lân quốc
quốc gia láng giềng

邻国 (línguó, Hán Việt: lân quốc) nghĩa là quốc gia láng giềng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

邻 lân · 2 từ

国 quốc · 37 từ