Tâm HSK

投奔

tóubèn
đầu bôn
tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn

投奔 (tóubèn, Hán Việt: đầu bôn) nghĩa là tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

奔 bôn · 8 từ