投奔 (tóubèn, Hán Việt: đầu bôn) nghĩa là tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
投 đầu · 13 từ
投入tóurùném vào投票tóupiàobỏ phiếu投资tóuzīđầu tư投诉tóusùphàn nàn投降tóuxiángđầu hàng投机tóujīhợp ý投稿tóugǎogửi bài viết để xuất bản投身tóushēndấn thân vào việc gì đó