Tâm HSK

张扬

zhāngyáng
trương dương
phô trương; đưa ra công khai; công bố

张扬 (zhāngyáng, Hán Việt: trương dương) nghĩa là phô trương; đưa ra công khai; công bố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

张 trương · 11 từ

扬 dương · 10 từ