张扬 (zhāngyáng, Hán Việt: trương dương) nghĩa là phô trương; đưa ra công khai; công bố. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
张 trương · 11 từ
紧张jǐnzhāngcăng thẳng夸张kuāzhāngkhoa trương主张zhǔzhāngủng hộ扩张kuòzhāngsự mở rộng开张kāizhāngmở cửa kinh doanh慌张huāngzhāngbối rối张贴zhāngtiēdán伸张shēnzhāngduy trì