Tâm HSK

扩张

kuòzhāng
khoách trương
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)

扩张 (kuòzhāng, Hán Việt: khoách trương) nghĩa là sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扩 khoách · 6 từ

张 trương · 11 từ