扩大 (kuòdà, Hán Việt: khoách đại) nghĩa là mở rộng; phóng to; mở rộng phạm vi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
扩大 (kuòdà, Hán Việt: khoách đại) nghĩa là mở rộng; phóng to; mở rộng phạm vi. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.