Tâm HSK

主张

zhǔzhāng
chủ trương
ủng hộ; tán thành; quan điểm

主张 (zhǔzhāng, Hán Việt: chủ trương) nghĩa là ủng hộ; tán thành; quan điểm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

张 trương · 11 từ