辣椒 (làjiāo, Hán Việt: lạt tiêu) nghĩa là ớt cay. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
辣椒 (làjiāo, Hán Việt: lạt tiêu) nghĩa là ớt cay. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.