Tâm HSK

喜悦

xǐyuè
hỉ duyệt
hạnh phúc; vui mừng

喜悦 (xǐyuè, Hán Việt: hỉ duyệt) nghĩa là hạnh phúc; vui mừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

悦 duyệt · 2 từ