蜡 làchánến; sáp HSK 7–9 蜡 (là, Hán Việt: chá) nghĩa là nến; sáp. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蜡 Cụm từ thường gặp có 蜡蜡烛làzhúnến