患有 (huànyǒu, Hán Việt: hoạn hữu) nghĩa là mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
患有 (huànyǒu, Hán Việt: hoạn hữu) nghĩa là mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.