Tâm HSK

患有

huànyǒu
hoạn hữu
mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng

患有 (huànyǒu, Hán Việt: hoạn hữu) nghĩa là mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

患 hoạn · 4 từ

有 hữu · 71 từ