Tâm HSK

隐患

yǐnhuàn
ẩn hoạn
nguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặt

隐患 (yǐnhuàn, Hán Việt: ẩn hoạn) nghĩa là nguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

患 hoạn · 4 từ