Tâm HSK

隐瞒

yǐnmán
ẩn man
che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật

隐瞒 (yǐnmán, Hán Việt: ẩn man) nghĩa là che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ