Tâm HSK

工会

gōnghuì
công hội
công đoàn; tổ chức công đoàn

工会 (gōnghuì, Hán Việt: công hội) nghĩa là công đoàn; tổ chức công đoàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

会 hội · 55 từ