工会 (gōnghuì, Hán Việt: công hội) nghĩa là công đoàn; tổ chức công đoàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
工 công · 39 từ
工作gōngzuòlàm việc工作日gōngzuòrìngày làm việc工人gōngréncông nhân工资gōngzītiền lương工厂gōngchǎngnhà máy打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…员工yuángōngnhân viên工具gōngjùcông cụ