织 zhīchứcdệt HSK 7–9 织 (zhī, Hán Việt: chức) nghĩa là dệt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 织 Cụm từ thường gặp có 织组织zǔzhītổ chức编织biānzhīđan纺织fǎngzhīdệt may