Tâm HSK

隐约

yǐnyuē
ẩn ước
mơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràng

隐约 (yǐnyuē, Hán Việt: ẩn ước) nghĩa là mơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

约 ước · 17 từ