看样子 (kànyàngzi, Hán Việt: khán dạng tử) nghĩa là hình như; trông có vẻ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét
样 dạng · 23 từ
这样zhèyàngnhư vậy, kiểu này那样nàyàngkiểu đó, như thế kia怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?一样yīyànggiống怎样zěnyàngnhư thế nào同样tóngyànggiống nhau样子yàngzidáng vẻ多样duōyàngđa dạng