Tâm HSK

除此之外

chúcǐzhīwài
trừ thử chi ngoại
ngoài điều này; ngoài ra

除此之外 (chúcǐzhīwài, Hán Việt: trừ thử chi ngoại) nghĩa là ngoài điều này; ngoài ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

除 trừ · 22 từ

此 thử · 24 từ

之 chi · 31 từ

外 ngoại · 59 từ