Tâm HSK

腹部

fùbù
phúc bộ
bụng; phần bụng; hông

腹部 (fùbù, Hán Việt: phúc bộ) nghĩa là bụng; phần bụng; hông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

腹 phúc · 2 từ

部 bộ · 27 từ