Tâm HSK

羽绒服

yǔróngfú
vũ nhung phục
trang phục nhồi lông vũ

羽绒服 (yǔróngfú, Hán Việt: vũ nhung phục) nghĩa là trang phục nhồi lông vũ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

羽 vũ · 2 từ

服 phục · 20 từ