拟 nǐnghĩnghi ngờ; đa nghi; mô phỏng HSK 7–9 拟 (nǐ, Hán Việt: nghĩ) nghĩa là nghi ngờ; đa nghi; mô phỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拟 Cụm từ thường gặp có 拟模拟mónǐmô phỏng虚拟xūnǐtưởng tượng拟定nǐdìngsoạn thảo