Tâm HSK

热气球

rèqìqiú
nhiệt khí cầu
khinh khí cầu

热气球 (rèqìqiú, Hán Việt: nhiệt khí cầu) nghĩa là khinh khí cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

气 khí · 71 từ

球 cầu · 24 từ