Tâm HSK

挟持

xiéchí
hiệp trì
bắt giữ

挟持 (xiéchí, Hán Việt: hiệp trì) nghĩa là bắt giữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

持 trì · 14 từ