Tâm HSK

凝视

níngshì
ngưng thị
nhìn chằm chằm; tập trung nhìn vào

凝视 (níngshì, Hán Việt: ngưng thị) nghĩa là nhìn chằm chằm; tập trung nhìn vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凝 ngưng · 4 từ

视 thị · 30 từ