Tâm HSK

混合

hùnhé
hỗn hợp
trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp

混合 (hùnhé, Hán Việt: hỗn hợp) nghĩa là trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

混 hỗn · 5 từ

合 hợp · 47 từ