Tâm HSK

上诉

shàngsù
thượng tố
kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo

上诉 (shàngsù, Hán Việt: thượng tố) nghĩa là kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

诉 tố · 8 từ