Tâm HSK

电视机

diànshìjī
điện thị cơ
máy thu hình

电视机 (diànshìjī, Hán Việt: điện thị cơ) nghĩa là máy thu hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

视 thị · 30 từ

机 cơ · 52 từ