Tâm HSK

起诉

qǐsù
khởi tố
khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố

起诉 (qǐsù, Hán Việt: khởi tố) nghĩa là khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

诉 tố · 8 từ