Tâm HSK

向来

xiànglái
hướng lai
luôn luôn (trước đây)

向来 (xiànglái, Hán Việt: hướng lai) nghĩa là luôn luôn (trước đây). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

向 hướng · 25 từ

来 lai · 66 từ