Tâm HSK

组装

zǔzhuāng
tổ trang
lắp ráp; ghép lại

组装 (zǔzhuāng, Hán Việt: tổ trang) nghĩa là lắp ráp; ghép lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

装 trang · 19 từ