罩 zhàotráoche; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre HSK 7–9 罩 (zhào, Hán Việt: tráo) nghĩa là che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 罩 Cụm từ thường gặp có 罩笼罩lǒngzhàobao trùm口罩kǒuzhàokhẩu trang