Tâm HSK

管辖

guǎnxiá
quản hạt
quản lý; có thẩm quyền (đối với)

管辖 (guǎnxiá, Hán Việt: quản hạt) nghĩa là quản lý; có thẩm quyền (đối với). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

管 quản · 20 từ