Tâm HSK

大面积

dàmiànjī
đại diện tích
diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn

大面积 (dàmiànjī, Hán Việt: đại diện tích) nghĩa là diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

面 diện · 62 từ

积 tích · 11 từ