Tâm HSK

庞大

pángdà
bàng đại
khổng lồ; to lớn; đồ sộ

庞大 (pángdà, Hán Việt: bàng đại) nghĩa là khổng lồ; to lớn; đồ sộ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ