Tâm HSK

上进心

shàngjìnxīn
thượng tiến tâm
động lực; tham vọng

上进心 (shàngjìnxīn, Hán Việt: thượng tiến tâm) nghĩa là động lực; tham vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

进 tiến · 30 từ

心 tâm · 105 từ