气功
qìgōng
khí công
khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 氣|气[qi4]…
气功 (qìgōng, Hán Việt: khí công) nghĩa là khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 氣|气[qi4]…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
气 khí · 71 từ
天气tiānqìthời tiết不客气bùkèqikhông có chi生气shēngqìnổi giận空气kōngqìkhông khí脾气píqitính cách客气kèqilịch sự力气lìqisức mạnh气候qìhòukhí hậu