Tâm HSK

明明

míngmíng
minh minh
rõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì

明明 (míngmíng, Hán Việt: minh minh) nghĩa là rõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ