Tâm HSK

倒塌

dǎotā
đảo tháp
sụp đổ (công trình); đổ sập

倒塌 (dǎotā, Hán Việt: đảo tháp) nghĩa là sụp đổ (công trình); đổ sập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

塌 tháp · 3 từ