粉末 (fěnmò, Hán Việt: phấn mạt) nghĩa là bột mịn; bụi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
粉 phấn · 8 từ
粉色fěnsèmàu hồng面粉miànfěnbột mì奶粉nǎifěnsữa bột粉丝fěnsībún tàu粉碎fěnsuìnghiền nát淀粉diànfěntinh bột洗衣粉xǐyīfěnbột giặt