孪生 (luánshēng, Hán Việt: loan sinh) nghĩa là (adj.) sinh đôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
孪生 (luánshēng, Hán Việt: loan sinh) nghĩa là (adj.) sinh đôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.