Tâm HSK

孪生

luánshēng
loan sinh
(adj.) sinh đôi

孪生 (luánshēng, Hán Việt: loan sinh) nghĩa là (adj.) sinh đôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ